bệnh khoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành y học chuyên nghiên cứu và điều trị bệnh tật: "bệnh khoa" chỉ một lĩnh vực trong y học, tập trung vào việc chẩn đoán, điều trị và quản lý các loại bệnh. Từ này thường ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính cổ hoặc chuyên ngành.
- Phòng khám hoặc cơ sở y tế chuyên điều trị bệnh: Trong một số ngữ cảnh hiếm gặp, "bệnh khoa" có thể ám chỉ một cơ sở y tế cụ thể, tương tự như "bệnh viện" hoặc "phòng khám".
Ví dụ sử dụng
Ngành y học:
- Bệnh khoa là một nhánh quan trọng của y học hiện đại. (Ngành nghiên cứu bệnh tật là phần cốt lõi của y học.)
- Các bác sĩ bệnh khoa cần có kiến thức sâu rộng về nhiều loại bệnh. (Bác sĩ chuyên ngành này phải am hiểu đa dạng bệnh lý.)
Cơ sở y tế (hiếm):
- Ông ấy được đưa vào bệnh khoa để điều trị. (Ông ấy được chuyển đến cơ sở y tế để chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bệnh khoa học": thuật ngữ ít dùng, chỉ khoa học về bệnh tật, gần nghĩa với "bệnh lý học".
- Nghiên cứu bệnh khoa học giúp phát triển phương pháp chữa trị mới. (Khoa học về bệnh tật thúc đẩy tiến bộ y học.)
"bệnh khoa lâm sàng": chuyên ngành y học tập trung vào quan sát và điều trị trực tiếp bệnh nhân.
- Bệnh khoa lâm sàng đòi hỏi kỹ năng thực hành cao. (Lâm sàng yêu cầu tay nghề vững vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Khoa (danh từ): một bộ môn, ngành học, hoặc đơn vị trong trường học, bệnh viện.
- Khoa Nội của bệnh viện rất nổi tiếng. (Đơn vị Nội khoa có uy tín cao.)
Bệnh (danh từ): tình trạng sức khỏe bất thường, sự ốm đau.
- Bệnh nhân cần được chăm sóc đặc biệt. (Người bệnh đòi hỏi sự chăm sóc chuyên sâu.)
Bệnh học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về bệnh tật (pathology).
- Bệnh học tìm hiểu nguyên nhân và cơ chế gây bệnh. (Pathology khám phá nguồn gốc bệnh.)
Từ đồng nghĩa
Lâm sàng: liên quan đến quan sát và điều trị trực tiếp bệnh nhân (thường dùng hơn "bệnh khoa").
- Thực hành lâm sàng là phần chính của đào tạo y khoa. (Lâm sàng là trọng tâm đào tạo bác sĩ.)
Y học: ngành khoa học về sức khỏe và bệnh tật (rộng hơn "bệnh khoa").
- Y học không ngừng tiến bộ. (Ngành y luôn phát triển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bệnh khoa" do từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thường ngày.